Hiệu chuẩn Máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS Sweden.

Hiệu chuẩn Máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS Sweden – Dịch vụ chuyên nghiệp, chính xác tại G-Tech.

Trong ngành dệt may, việc đánh giá chất lượng vải và sản phẩm sau quá trình giặt là một trong những bước quan trọng để kiểm soát độ co rút, độ ổn định kích thước, khả năng giữ màu và các đặc tính liên quan của vật liệu. Để thực hiện các phép thử này một cách ổn định và có khả năng lặp lại cao, nhiều phòng thí nghiệm và doanh nghiệp sử dụng máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS.

FOM71 CLS là máy giặt thử nghiệm chuyên dụng được sử dụng trong các phép thử hiệu suất giặt và kiểm tra dệt may. Thiết bị được thiết kế với khả năng kiểm soát tốc độ, nhiệt độ nước và lượng nước, giúp tạo ra điều kiện thử nghiệm có tính ổn định và khả năng lặp lại cao.

Trong quá trình sử dụng, các thông số như nhiệt độ, mực nước, khối lượng, tốc độ quay và thời gian có thể bị ảnh hưởng bởi điều kiện vận hành hoặc hao mòn thiết bị. Vì vậy, việc hiệu chuẩn máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS định kỳ là yếu tố quan trọng nhằm duy trì độ chính xác và độ tin cậy của quá trình thử nghiệm.

G-Tech cung cấp dịch vụ hiệu chuẩn máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS, hỗ trợ doanh nghiệp và phòng thí nghiệm kiểm soát thiết bị, duy trì tính ổn định của phép thử và nâng cao độ tin cậy của kết quả kiểm tra.

ảnh: máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS.

1. Máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS là gì?

FOM71 CLS là thiết bị giặt thử nghiệm chuyên dụng, còn được biết đến với tên gọi Wascator FOM71 CLS, được sử dụng trong lĩnh vực kiểm tra dệt may và các phép thử hiệu suất giặt.

Theo thông tin từ nhà sản xuất, thiết bị được sử dụng để kiểm tra ảnh hưởng của quá trình giặt, chất tẩy rửa và hóa chất, đồng thời phục vụ công tác kiểm soát chất lượng hàng dệt may. Thiết bị có khả năng kiểm soát chính xác tốc độ, nhiệt độ bể giặt và lượng nước, qua đó hỗ trợ khả năng truy xuất và lặp lại của phép thử.

Một số đặc điểm nổi bật của FOM71 CLS gồm:

  • Được sử dụng trong thử nghiệm dệt may và kiểm tra hiệu suất giặt.
  • Có hệ thống điều khiển tốc độ động cơ.
  • Kiểm soát lượng nước bằng khối lượng và mực nước.
  • Có hệ thống điều khiển nhiệt độ bể giặt.
  • Có bộ điều khiển chương trình điện tử.
  • Hỗ trợ thiết lập các chương trình thử nghiệm khác nhau.
  • Được thiết kế để phục vụ các phép thử yêu cầu tính ổn định và khả năng lặp lại.

Với vai trò là một thiết bị tham chiếu trong các phép thử giặt, việc duy trì các thông số vận hành của FOM71 CLS trong trạng thái phù hợp là rất quan trọng đối với chất lượng và độ tin cậy của kết quả thử nghiệm.

2. Vì sao cần hiệu chuẩn máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS?

Trong quá trình sử dụng lâu dài, các bộ phận của máy có thể chịu ảnh hưởng bởi tần suất vận hành, điều kiện môi trường, hao mòn cơ khí hoặc sự thay đổi của các hệ thống điều khiển.

Những yếu tố này có thể làm thay đổi các thông số vận hành của máy và ảnh hưởng đến tính ổn định của phép thử.

Việc hiệu chuẩn máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS giúp doanh nghiệp và phòng thí nghiệm:

  • Đánh giá tình trạng hoạt động của thiết bị.
  • Kiểm tra các thông số có ảnh hưởng đến quá trình thử nghiệm.
  • Phát hiện các sai lệch có thể ảnh hưởng đến kết quả.
  • Duy trì tính ổn định và khả năng lặp lại của phép thử.
  • Hỗ trợ kiểm soát chất lượng sản phẩm dệt may.
  • Hạn chế rủi ro do thiết bị hoạt động không đúng điều kiện yêu cầu.
  • Hỗ trợ quản lý thiết bị đo lường theo kế hoạch.
  • Cung cấp hồ sơ phục vụ công tác quản lý chất lượng.

Đối với những phòng thí nghiệm sử dụng FOM71 CLS để thực hiện các phép thử dệt may, việc kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ giúp doanh nghiệp chủ động kiểm soát tình trạng thiết bị và đảm bảo các thông số quan trọng được theo dõi phù hợp.

3. Những thông số quan trọng cần kiểm tra khi hiệu chuẩn FOM71 CLS

Tùy thuộc vào phạm vi hiệu chuẩn và yêu cầu kỹ thuật của khách hàng, việc đánh giá FOM71 CLS có thể tập trung vào các thông số liên quan trực tiếp đến quá trình thử nghiệm.

Kiểm tra nhiệt độ

Nhiệt độ nước trong quá trình giặt là yếu tố quan trọng có thể ảnh hưởng đến kết quả thử nghiệm.

Tài liệu hướng dẫn hiệu chuẩn của dòng Wascator FOM71 CLS mô tả việc kiểm tra nhiệt độ tại các mức nhiệt độ thử nghiệm và so sánh với thiết bị đo nhiệt độ tham chiếu đã được hiệu chuẩn.

Kiểm tra mực nước

Mực nước trong lồng giặt có thể ảnh hưởng đến điều kiện thử nghiệm. Vì vậy, việc kiểm tra và hiệu chuẩn hệ thống kiểm soát mực nước là một nội dung quan trọng trong quá trình đánh giá thiết bị.

Tài liệu kỹ thuật của FOM71 CLS có hướng dẫn kiểm tra các mức nước và đánh giá độ sai lệch của hệ thống điều khiển mực nước.

Kiểm tra khối lượng

FOM71 CLS được trang bị hệ thống kiểm soát khối lượng. Việc kiểm tra khối lượng giúp đánh giá khả năng hiển thị và kiểm soát tải của thiết bị.

Tài liệu hướng dẫn của máy nêu rõ việc kiểm tra hệ thống cân bằng các quả cân đã được hiệu chuẩn nhằm đánh giá sai lệch của giá trị hiển thị.

Kiểm tra tốc độ quay

Tốc độ quay của lồng giặt là một thông số quan trọng trong quá trình vận hành. Tài liệu hiệu chuẩn tham chiếu của FOM71 CLS cũng bao gồm nội dung kiểm tra tốc độ quay của lồng giặt bằng thiết bị đo tốc độ phù hợp.

Kiểm tra thời gian và chương trình

Hệ thống điều khiển chương trình của máy cần đảm bảo khả năng thực hiện các chu trình thử nghiệm theo yêu cầu. Việc kiểm tra các chức năng điều khiển giúp đảm bảo quá trình thử nghiệm diễn ra ổn định và nhất quán.

4. Quy trình hiệu chuẩn máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS tại G-Tech

Tùy theo tình trạng thực tế của thiết bị, phạm vi hiệu chuẩn và yêu cầu của khách hàng, quy trình thực hiện có thể bao gồm các bước sau:

Bước 1: Tiếp nhận thông tin thiết bị

G-Tech tiếp nhận thông tin liên quan đến thiết bị:

  • Tên thiết bị: Máy giặt chuyên dụng.
  • Model: FOM71 CLS.
  • Tên gọi: Wascator FOM71 CLS.
  • Xuất xứ: Sweden – Thụy Điển.
  • Số serial hoặc mã quản lý thiết bị.
  • Địa điểm lắp đặt.
  • Tình trạng hoạt động.
  • Phạm vi hiệu chuẩn yêu cầu.

Việc thu thập thông tin giúp xác định phương án hiệu chuẩn phù hợp với mục đích sử dụng của khách hàng.

Bước 2: Kiểm tra tình trạng thiết bị

Kỹ thuật viên tiến hành kiểm tra tổng quan thiết bị trước khi thực hiện hiệu chuẩn.

Các yếu tố liên quan đến điều kiện vận hành, hệ thống cấp và thoát nước, tình trạng cơ khí và các chức năng liên quan sẽ được xem xét.

Nếu phát hiện thiết bị có dấu hiệu bất thường, G-Tech sẽ trao đổi với khách hàng để thống nhất phương án xử lý.

Bước 3: Thực hiện hiệu chuẩn

Quá trình hiệu chuẩn được thực hiện theo phạm vi và phương pháp kỹ thuật đã thống nhất.

Tùy yêu cầu, các thông số có thể được kiểm tra bao gồm:

  • Nhiệt độ.
  • Mực nước.
  • Khối lượng.
  • Tốc độ quay.
  • Thời gian.
  • Các thông số liên quan khác.

Các kết quả đo được ghi nhận để phục vụ quá trình đánh giá.

Bước 4: Đánh giá kết quả

Sau khi hoàn tất quá trình đo, các kết quả được tổng hợp và đánh giá theo tiêu chí áp dụng.

Nếu phát hiện thông số có sai lệch, G-Tech có thể tư vấn cho khách hàng thực hiện điều chỉnh, bảo trì hoặc kiểm tra bổ sung tùy theo tình trạng thực tế của thiết bị.

Bước 5: Hoàn thiện hồ sơ hiệu chuẩn

Sau khi hoàn thành quá trình hiệu chuẩn, hồ sơ được hoàn thiện theo phạm vi dịch vụ đã thống nhất.

Hồ sơ giúp doanh nghiệp thuận tiện trong việc:

  • Quản lý thiết bị.
  • Theo dõi lịch sử hiệu chuẩn.
  • Quản lý thời hạn hiệu chuẩn tiếp theo.
  • Phục vụ đánh giá nội bộ.
  • Hỗ trợ công tác quản lý chất lượng.

5. Khi nào nên hiệu chuẩn máy giặt FOM71 CLS?

Doanh nghiệp nên xây dựng chu kỳ hiệu chuẩn dựa trên tần suất sử dụng, điều kiện môi trường, mức độ quan trọng của thiết bị và yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.

Một số trường hợp nên xem xét hiệu chuẩn:

  • Thiết bị đến hạn hiệu chuẩn định kỳ.
  • Thiết bị được sử dụng thường xuyên.
  • Kết quả thử nghiệm có dấu hiệu bất thường.
  • Nhiệt độ nước không ổn định.
  • Mực nước hiển thị hoặc thực tế có dấu hiệu sai lệch.
  • Kết quả cân khối lượng không chính xác.
  • Tốc độ quay có dấu hiệu bất thường.
  • Thiết bị vừa được sửa chữa hoặc bảo trì.
  • Thiết bị được di chuyển sang vị trí mới.
  • Có yêu cầu từ khách hàng hoặc hệ thống quản lý chất lượng.
  • Phòng thí nghiệm chuẩn bị thực hiện một chuỗi thử nghiệm quan trọng.

Theo tài liệu tham khảo về hiệu chuẩn máy FOM71 CLS, việc kiểm tra phê duyệt máy tham chiếu được yêu cầu thực hiện ít nhất mỗi năm một lần trong quy trình kiểm tra được mô tả; tuy nhiên, chu kỳ thực tế của từng doanh nghiệp cần được xác định dựa trên yêu cầu sử dụng, rủi ro và quy trình quản lý thiết bị của đơn vị.

6. Dịch vụ hiệu chuẩn FOM71 CLS chuyên nghiệp tại G-Tech

G-Tech cung cấp các giải pháp hiệu chuẩn, kiểm định, bảo trì và quản lý thiết bị đo lường cho doanh nghiệp và phòng thí nghiệm.

Đối với dịch vụ hiệu chuẩn máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS, G-Tech hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn phạm vi hiệu chuẩn phù hợp.
  • Kiểm tra tình trạng thiết bị trước khi thực hiện.
  • Kiểm tra các thông số quan trọng theo phạm vi dịch vụ.
  • Ghi nhận và đánh giá kết quả.
  • Hoàn thiện hồ sơ hiệu chuẩn theo phạm vi thực hiện.
  • Hỗ trợ quản lý chu kỳ hiệu chuẩn.
  • Tư vấn khi thiết bị có dấu hiệu sai lệch.
  • Hỗ trợ dịch vụ cho doanh nghiệp tại nhiều tỉnh, thành trên toàn quốc.

G-Tech hướng đến việc cung cấp giải pháp hiệu chuẩn phù hợp với nhu cầu thực tế, giúp doanh nghiệp và phòng thí nghiệm chủ động hơn trong công tác quản lý thiết bị.

7. Hiệu chuẩn thiết bị kiểm tra ngành dệt may tại G-Tech

Ngành dệt may sử dụng nhiều thiết bị chuyên dụng để đánh giá các đặc tính của vải, sợi và sản phẩm may mặc.

Bên cạnh máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS, G-Tech hỗ trợ nhu cầu hiệu chuẩn các thiết bị đo lường và kiểm tra được sử dụng trong nhiều lĩnh vực như:

  • Ngành dệt may và da giày.
  • Ngành giấy và bao bì.
  • Ngành điện và điện tử.
  • Ngành thực phẩm.
  • Ngành dược phẩm.
  • Ngành hóa chất.
  • Ngành cơ khí.
  • Sản xuất công nghiệp.
  • Phòng thí nghiệm và kiểm soát chất lượng.
STTĐại lượng đo/thiết bị đo Phạm Vi Đo
1Hiệu chuẩn Đo Độ Cứng Cao Su/ Durometer CalibrationG-Tech làm đến 100HS
2Hiệu chuẩn Máy Kéo Nén/ Tension Compression testing MC G-Tech làm đến 5000kgf
3Hiệu chuẩn Đo Lực Xoắn/ Torque Meter CalibrationG-Tech làm  đến 100kgf.cm
4Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Lực/ Force Measuring Equipment CalibrationG-Tech làm  đến 50kgf
5Hiệu chuẩn Máy Thử Độ Cứng/ Hardness Testing MC Calibration 
6Hiệu chuẩn Máy đo độ dày bằng siêu âm (x)
Ultrasonic Thickness Gauge
G-Tech làm  đến 100mm
7Hiệu chuẩn Đo Chiều Dài Con Lăn Quay/ Length Counter CalibrationG-Tech làm
Đo chiều dài/Length Meter
(0~1000)m
Đường kính: (10 - 200)mm
8Hiệu chuẩn Đồng Hồ So/ Dial Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~50) mm
9Hiệu chuẩn Thước Cặp/ Caliper CalibrationG-Tech làm đến 600mm
10Hiệu chuẩn Vặn Đo Ngoài/ Micrometer CalibrationG-Tech làm đến 150 mm
(150~300) mm
(300~600) mm
11Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Độ Dày/ Thickness Gauge CalibrationG-Tech làm  từ (1~25) mm
12Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Sâu/ Depth Measure Gauge CalibrationG-Tech làm đến 300 mm
13Hiệu chuẩn Thước Vặn Đo Trong/ Pame CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
14Hiệu chuẩn Đũa Tròn/ Pin Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
15Hiệu chuẩn Thước Đo Cao/ Height Gage CalibrationG-Tech làm đến 600 mm
16Hiệu chuẩn Thước Căn Lá/ Feeler Gage CalibrationG-Tech làm đến 25 mm
17Hiệu chuẩn Mặt Phẳng Bàn đá/ Granite Surfce Plate CalibrationG-Tech làm  từ (1 000 x 7 000)mm
18Hiệu chuẩn Thước Lá,Thước Thép/ Steel Ruler CalibrationG-Tech làm đến 1 000 mm
19Hiệu chuẩn Thước thông thườngG-Tech làm đến 30 mm
20Hiệu chuẩn Máy phóng hình đo lường/ Microscope Measuring-Profile
Projector machine
G-Tech làm đến 500 mm
21Hiệu chuẩn Thiết Bị Đo Lỗ/Hole GaugeG-Tech làm đến 90 mm
22Hiệu chuẩn Thước Đo Nivo/Nivo RulerG-Tech làm đến 500 mm
đến 90°
23Hiệu chuẩn Thước Đo Góc/ProtractorsG-Tech làm Đến 90°
24Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Độ Dày Lớp Phủ/Coating Thickness GaugeG-Tech làm đến 1 500 µm
25Hiệu chuẩn Dưỡng kích thước độ dài (x) / Test blockG-Tech làm
Chiều dài, chiều rộng, chiều cao: (300 + 500) mm
Góc: Up to 180°
Đường kính: Up to 300 mm
26Hiệu chuẩn Máy đo tọa độ (x)
Coordinate measuring machines (CMM)
G-Tech làm Axis X; Y; Z: Up to 600 mm
Axis XY; XZ; YZ: Up to 500 mm
27Hiệu chuẩn Máy đo biên dạng (x)
Contour Measuring Machines
G-Tech làm Axis Z: đến 10 mm
 Đường kính/ Diameter: 19,975 mm
28Hiệu chuẩn Máy Đo Độ Nhám/Roughness GaugeG-Tech làm  từ Ra: 2,97 µm
Ry: 9,4 µm
29Hiệu chuẩn Dưỡng Ren Ngoài /
External Lace Care
G-Tech làm  từ (10 ÷ 100) mm
30Hiệu chuẩn Quả Cân CCX F1, F2, M1,M2/ Standard Weight CalibrationG-Tech làm
1 g
2 g
5 g
10 g
20 g
50 g
100 g
500 g
1 kg
2 kg
5 kg
31Hiệu chuẩn Cân Phân Tích, Cân Kỹ Thuật CCX I, II/ Balance Class I, II G-Tech làm
(0-50) g
(50100) g
(100-150) g
(150-220) g
(220-320) g
(0-100) g
(100-400) g
(400-1500) g
(1500-3000) g
(3000-4500) g
(4500-6000) g
32Hiệu chuẩn Cân Thông Dụng CCX III, IIII/ Balance Class III, IIII G-Tech làm
(0-5) kg
(5-15) kg
(0-5) kg
(5-15) kg
(15-60) kg
(60-200) kg
33Hiệu chuẩn Quủa tạ / WeightG-Tech làm  đến 30kg
34Hiệu chuẩn Cân Sấy Ẩm/ Moisture Analyzer Balance Calibration G-Tech làm Khối lượng đến 100g
Nhiệt độ/ (50 ÷ 150) °C
35Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Áp Suất/ Pressure Mesurement CalibrationG-Tech làm  từ (0 ÷ 1 000) psi
36Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Chênh Áp/Differential Pressure GaugeG-Tech làm  từ (0 ÷ 130) kPa
37Hiệu chuẩn Piston Pipette, Dispenser, Buret CalibrationG-Tech làm 10 ul C  50 ml
38Hiệu chuẩn Thiết bị đặt mức áp suất (x) / Pressure switchsG-Tech làm  từ (0 ÷ 700) bar
39Hiệu chuẩn Dụng Cụ Đo Thể Tích/ Volumetric CalibrationG-Tech làm  từ 1 ml ÷  2000 ml
40Hiệu chuẩn Đồng hồ đo áp suất (x) / Pressure gauge
[Bộ chuyển đổi áp suất] / Pressure transmitter
G-Tech làm  từ (-1 ÷ 700) bar
41Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Lưu Lượng/ Flow meters CalibrationG-Tech làm  từ (5 ÷ 100) m3/h
42Hiệu chuẩn Máy Đo Tốc Độ Gió/Wind AnemometerG-Tech làm  đến 30m/s
43Hiệu chuẩn Máy đo PH/ PH Meters CalibrationG-Tech làm  4.00 pH
7. 00 Ph
10.00 Ph

 
44Hiệu chuẩn Độ Dẫn Điện/ Conductivity CalibrationG-Tech làm
84 uS/cm
1413  uS/cm
12.88  mS/cm
111.8 Ms/cm
45Hiệu chuẩn Máy đo nồng độ Ion trong nướcG-Tech làm
Ca2+: đến 300 mg/L
Ca2+: (300 ÷ 700) mg/L
Mg2+: đến 1 000 mg/L
Fe: đến 2 mg/L
Fe: (2 ÷ 5) mg/L
Mn2+: đến 10 mg/L
Mn2+: (10 ÷ 20) mg/L
Aonia: đến 100 mg/L
46Hiệu chuẩn Máy đo oxy hóa khử ORP (x) Oxygen reduction potentialG-Tech làm 
238 mV
464 mV
47Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS) (x) Total Dissolved SolidsG-Tech làm
 804 mg/L
1 500 mg/L
6 430 mg/L
2 400 mg/L
48Hiệu chuẩn Máy đo hàm lượng oxy hòa tan (DO) Dissolved oxygenG-Tech làm  từ (0 ÷ 20) mg/L
49Hiệu chuẩn Máy đo tổng chất rắn lơ lửng TSS/ Turbidity & Suspended SolidsG-Tech làm  đến 1000 mg/L
50Hiệu chuẩn Phương tiện đo quang phổ huỳnh quang tia X kiểm tra thành phần kim loại - XRF (x) / XRF Xray Analyzer machineG-Tech làm
As: 17 mg/kg
Br: 1,43 g/kg
Cd: 146 mg/kg
Cl: 380 mg/kg
Cr: 45,1 mg/kg
Hg: 9,9 mg/kg
Pb: 69,7 mg/kg
S: 0,64 g/kg
Sb: 86 mg/kg
Sn: 99 mg/kg
Zn: 1,17 g/kg
51Hiệu chuẩn Phương tiện đo khối lượng riêng/ DensitometerG-Tech làm  từ (0,6 ÷ 2,0) g/cm³
52Hiệu chuẩn Phương tiện đo độ mặn (x/n) Salinity meterG-Tech làm  đến 70 g/L
53Hiệu chuẩn Máy đo độ dày lớp phủ (x)
XRF Analyzer machine
G-Tech làm
Au: 5,5 µm
Ni: 9,9 µm
Cu: 10,9 µm
Sn: 10,7 µm
Ag: 10,0 µm
54Hiệu chuẩn Máy Quang phổ hấp thụ nguyên tử (AAS) (x) Atomic Absorption spectrophotometricG-Tech làm
Bước sóng: (190 ÷ 700) nm
Độ hấp thụ: (0 ÷ 2) Abs
Lặp lại
Tuyến tính
55Hiệu chuẩn Thử nghiệm phòng sạch (x)/ Cleanroom test G-Tech làm
Thử nghiệm độ rọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6 500) Lux
Thử Nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/sUVC: (0 ÷ 200) µW/Cm²
Chênh áp: Đến 100 PaĐếm hạt: (0,3; 0,5; 5) µm
Nhiệt độ: Đến 50 °CĐộ ẩm: Đến 90 %RH
Thời gian phục hồi: Đến 300 min
Thử nghiệm độ rò rỉ màng lọc HEPA/ULPA: (0 ÷ 100) %
56Hiệu chuẩn Máy do hàm lượng nhu cầu oxy hóa học (COD)/ Chemical Oxygen Demand Meters G-Tech làm
200 mg/L
(200 ÷ 500) mg/L
(500 ÷ 10 000) mg/L
57Hiệu chuẩn Máy đếm hạt bụi/ Particle CounterG-Tech làm Kích thước hạt: (0,3 - 10) µm 
58Hiệu chuẩn Độ Đục/ Turbidity Meter CalibrationG-Tech làm
0 NTU
15 NTU
100 NTU
750 NTU
2000 NTU
59Hiệu chuẩn Hàm Lượng Clo Dư/ Chlorine Meter CalibrationG-Tech làm  đến 8 mf/L
60Hiệu chuẩn Đo Độ Nhớt Máy Và Cốc/ Viscometer and Viscosity Cup G-Tech làm  đến 100 mm2/s
61Hiệu chuẩn Khúc Xạ Kế/ Refractometer CalibrationG-Tech làm (10  ÷  50 ) ° Brix
(5  ÷ 30) NaCl/100 g
62Hiệu chuẩn Đo Độ Ẩm Vật Liệu/Moisture Meters CalibrationG-Tech làm > 0,1 % 
63Hiệu chuẩn Dò Kim Loại và Dò Tạp Chất/ Metal Detector and X-Ray G-Tech làm
Fe: 0,8 mm; 1,0 mm: 1,2 mm
1,5 mm;, 2,0 mm; 5,0 mm
Non Fe: 1,0mm; 1,2mm
SUS: 1,0 mm; 1,5 mm; 2,5 mm
5,0 mm
64Hiệu chuẩn Nồng độ khí Gas/ Gas Detector CalibrationG-Tech làm
H2S: 25umol/mol
CO: 100 umol/mol
CH4: 2,5 % v/v ( 50% LEL)
65Hiệu chuẩn Máy Đo Quang Kế Ngọn Lửa/Flame PhotometerG-Tech làm  từ (0 ÷ 200) mg/L
66Hiệu chuẩn Máy Chưng Cất Đạm/Protein Distillation MachineG-Tech làm Tồng Nitơ: (0 ÷ 200) mg
67Hiệu chuẩn Máy Đo Hàm Lượng Oxi Hòa Tan (DO)/Dissolved Oxygen (DO) MeterG-Tech làm  từ (0 ÷ 20)mg/L
68Hiệu chuẩn Máy Chuẩn Máy  Đo Karl-Fischer /
 Karl-Fischer Meter Calibration Machine
G-Tech làm Độ lặp lại
 Độ tuyến tính
69Hiệu chuẩn Phương Tiện Đo Màu Pt-Co/
Pt-Co Colorimeter
G-Tech làm  từ (0 ÷ 500) Pt-Co
70Hiệu chuẩn Máy đo tổng hợp chất rắn hòa tan/Dissolved solids synthesis meterG-Tech làm  đến 2 000 mg/L
71Hiệu chuẩn Máy chuẩn độ điện thế (x) Automatic titration systemG-Tech làm
Burret: (1 ÷ 50) mL
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazơ (pH 4,7,10)
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
72Hiệu chuẩn Máy quang phổ tử ngoại khả kiến (x) UV-Vis SpectrophotometerG-Tech làm 
Bước sóng: (200 ÷ 900) nm
Độ hấp thụ: đến 0,3 Abs
Độ hấp thụ: (0,3 ÷ 1,0) Abs
Độ hấp thụ: (1,0 ÷ 2,0) Abs
73Hiệu chuẩn Buồng UV và tương tự (x) UV system or SimilarlyG-Tech làm  từ (1 ÷ 1 300) W/m²
74Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện (x) Conductivity meterG-Tech làm
10 µS/cm
(10 ÷ 84) µS/cm
(84 ÷ 12 880) µS/cm
(12 880 ÷ 111 800) µS/cm
75Hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học (ATSHBiological Safety Cabinets G-Tech làm
Thử nghiệm độ gọi ánh sáng khả kiến: (50 ÷ 6500) Lux
Thử nghiệm hình thái dòng khí
Thử nghiệm tiếng ồn: : (50 ÷ 130) dB
Thử nghiệm tốc độ gió vào: : (0 ÷ 30) m/s
Thử nghiệm tốc độ gió xuống: (0 ÷ 30) m/s
UV: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Thử nghiệm hiệu suất hệ thống lọc: Up to 100%
76Hiệu chuẩn Máy thử độ hòa tan/Dissolution testerG-Tech làm Thời gian: (0 ÷ 3600) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Tốc độ vòng quay: (1 ÷ 500) rpm
77Hiệu chuẩn Máy thử độ tan rã/Disintegration testerG-Tech làm
Thời gian: (0 ÷ 1000) s
Nhiệt độ khay đo mẫu: (0 ÷ 100) °C
Số  lần giao động (counter): (1 ÷ 100) rpm
55mm
78Hiệu chuẩn Máy sắc kí  lỏng hiệu năng cao/High performance liquid chromatographG-Tech làm
Tốc độ dòng: (0,1 ÷ 2) mL/min
Bước sóng: (200 ÷ 700) nm
Chính xác nhiệt độ lò cột: (20 ÷ 100) °C
Độ ổn định lò cột
Độ chính xác thể tích tiêm
Độ lặp lại thể tích tiêm
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Độ nhiễu- độ trôi
Độ tuyến tính thể tích tiêm
Chính xác bộ trộn
Nhiễm chéo
79Hiệu chuẩn Đo Độ Điện Thế /Measure VoltageG-Tech làm Burret: (1 ÷ 50) mg/L
Điện cực bạc
Điện cực axit, bazo
Lặp
Tuyến tính
Điện cực oxy hóa khử
80Hiệu chuẩn Tủ Hút/HoodsG-Tech làm
Phép thử độ ồn: (0 ÷ 130) dB, d=0,1 dB
Tốc độ gió: (0 ÷ 3) m/s, d=0,01 m/s
Phép thử cường độ ánh sáng: (0 ÷ 6500) Lux
Phép thử cường độ ánh sáng tím: (0 ÷ 200) mW/Cm2
Phép thử độ rung: (0,1 ÷ 100) mm/s, d=0,01 mm/s
81Hiệu chuẩn Máy đo ORP /
ORP meter
G-Tech làm 240 mV
750 Mv
82Hiệu chuẩn Máy hàn điện và tương tự / Welding machine or Similarly G-Tech làm 
DC voltage: Up to 10 V
DC voltage: (10 ÷ 100) V
AC voltage: Up to 10 V / 50 Hz
AC voltage: (10 ÷ 100) V / 50 Hz
DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 500) A
DC current: (500 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 500) A / 50 Hz
AC current: (500 ÷ 1 000) A / 50 Hz
83Hiệu chuẩn Tủ Nhiệt/ Chamber Temperature CalibrationG-Tech làm
(-80° ÷ 10) °C
(10-70) °C
(70-250) °C
84Hiệu chuẩn Bộ chuyển đổi nhiệt độ (x)/ Temperature transmitterG-Tech làm  từ (-25 ÷ 650) °C
85Hiệu chuẩn Lò Nung/ Furnance Temperature CalibrationG-Tech làm
(300 ÷ 600) °C
(600 ÷ 700) °C 
86Hiệu chuẩn Bể Điều Nhiệt/ Temperature Controlled Baths CalibrationG-Tech làm
(-20 ÷ 0) °C
(0  ÷ 100) °C
(100 ÷ 250) °C
87Hiệu chuẩn Tủ Tạo Nhiệt Ẩm/ Temperature & Humidity ChamberG-Tech làm
Nhiệt độ: (10 ÷75) °C
Độ ẩm: (20 ÷ 90) % RH
88Hiệu chuẩn Bộ Ổn Định Nhiệt/Temperature Block CalibrationG-Tech làm
(30 ÷ 150) °C
(150 ÷ 400) °C 
89Hiệu chuẩn Đồng Hồ Đo Nhiệt Ẩm/ Hygro Thermometer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (30 ÷95) °C
Độ ẩm: (30 ÷ 95) % RH
90Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Voltage G-Tech làm
100 mV / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,1 ÷ 100) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
(100 ÷ 750) V / 40 Hz ÷ 1 kHz
91Hiệu chuẩn Nồi Hấp/ Autoclave CalibrationG-Tech làm  từ (100 ÷ 140) °C
92Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hồng Ngoại/Infrared Thermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-24 ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
93Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Thủy Tinh/ GlassThermometer CalibrationG-Tech làm  từ (-25 ÷ 140) °C
94Hiệu chuẩn Bộ Chỉ Thị Nhiệt/ Temperature Indicators CalibrationG-Tech làm  từ (-200 ÷ 1200) °C
95Hiệu chuẩn Bộ ổn định nhiệt (x)/ Temperature Block [Máy ép nhiệt và tương tự (x)/ Heat Press Machine or SimilarlyG-Tech làm  đến 250 °C 
96Hiệu chuẩn Nhiệt Kế Hiển Thị Số/ Thermometer CalibrationG-Tech làm
(-25 ÷ 50) °C
(50  ÷ 100) °C
(100 ÷ 650) °C 
97Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC VoltageG-Tech làm đến 1 000 V
98Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Voltage G-Tech làm  đến 1000 V
99Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC CurrentG-Tech làm 
500 mA / 40 Hz ÷ 1 kHz
(0,5 ÷ 20) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
100Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Digital Multimeter - Resistance G-Tech làm 
 50 kΩ
50 kΩ ÷ 100 MΩ
101Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp DC (x)/ Hipot testerG-Tech làm 5 kV
(5 ÷ 10) kV
102Hiệu chuẩn Thiết bị đo điện trở tiếp đất (x)/ Earth resistance tester |G-Tech làm  đến 1 kΩ
(1 ÷ 100) kΩ
103Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện cao áp AC (x) / Hipot Tester G-Tech làm 
 5 kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
(5 ÷ 10) kV / (40 Hz ÷ 10 kHz)
104Hiệu chuẩn Máy đo điện trở cách điện (x)/ Insulation TesterG-Tech làm 
 500 MΩ / (50 ÷ 5 000) V
(0,5 ÷ 2) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(2 ÷ 5) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
(5 ÷ 10) GΩ / (50 ÷ 5 000) V
105Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Tần số (x) / Analog & Digital Multimeter - Frequency G-Tech làm  Đến  300 kHz
106Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện áp xoay chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - AC VoltageG-Tech làm  đến 1 000 V / 40 Hz ÷ 1 kHz
107Hiệu chuẩnDụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Điện dung (x) / Analog & Digital Multimeter - Capacitance G-Tech làm
10 µF
(10 ÷ 300) µF
108Hiệu chuẩn Dụng cụ đo vạn năng hiện số và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Digital Multimeter - DC Current G-Tech làm
 500 mA
(0,5 ÷ 20) A
109Hiệu chuẩn Hệ Thống PCR,RT-PCR/PCR System,RT-PCRG-Tech làm Đến 100 °C
110Hiệu chuẩn Hệ Thống Lò Vi Sóng/
Microwave Oven System
G-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 350) °C
111Hiệu chuẩn Máy Ly Tâm và Thiết Bị Có Chuyển Động quay/ CentrifugesG-Tech làm
Vòng quay (1000-18 000) rpm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
112Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Tần số (x) / Analog & Calibrator multifunction - Frequency G-Tech làm đến 100 kHz
100 kHz ÷ 1 MHz
113Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Điện trở (x) / Analog & Calibrator multifunction - Resistance G-Tech làm  đến 10 Ω
10 Ω ÷ 100 kΩ
100 kΩ ÷ 1 MΩ
(1 ÷ 100) MΩ
114Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện một chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - DC Current G-Tech làm  đến 200 mA
200 mA ÷ 3 A
(3 ÷ 10) A
115Hiệu chuẩn Nguồn hiệu chuẩn đa năng và tương tự - Dòng điện xoay chiều (x) / Analog & Calibrator multifunction - AC Current G-Tech làm  Đến 2 A / 40 Hz ÷ 1 kHz
(2 ÷ 10) A / 40 Hz ÷ 1 kHz
116Hiệu chuẩn Máy LCR/LCR meterG-Tech làm
Điện trở/ Resistance: Up to 10 MΩ
Điện trở/ Resistance: 10 MΩ ÷ 10 GΩ
Điện dung/ Capacitance: Up to 10 µF
Điện dung/ Capacitance: (10 ÷ 300) µF
Cuộn cảm/ Inductance: Up to 1 H
117Hiệu chuẩn Phương tiện đếm sự kiện, chu kỳ/ Couter machineG-Tech làm Đến: 100 000 count
118Hiệu chuẩn Phương tiện phát tần số (x)/ Frequency transmission meter G-Tech làm Đến: 10 MHz
(10 ÷ 500) MHz
500 MHz ÷ 3 GHz
119Hiệu chuẩn Thiết bị phát điện dung (x)/ Capacitance transmission meterG-Tech làm  Đến 1 nF
(1 ÷ 100) nF
100 nF ÷ 100 µFBạn
120Hiệu chuẩn Máy Sấy/ Tumble Dryer CalibrationG-Tech làm
Nhiệt độ: (20 -90) °C
Vòng quay: đến 100 rpm
121Hiệu chuẩn Máy đo công suất/ Power meterG-Tech làm DC Power: Up to 20 k
WAC Power: Up to 60 W (pF=1; 50 Hz)
AC Power: 60 W ÷ 20 kW (pF=1; 50 Hz)
Power Factor: (0 ÷ 1) / (10 ÷ 65) Hz
122Hiệu chuẩn Máy Giặt/ Washer Machine CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -70) °C
Vòng quay: đến 1500 rpm
123Hiệu chuẩn Độ Ồn/ Sound level Meter CalibrationG-Tech làm 94 dB
114 dB
124Hiệu chuẩn Máy Thử Bền Màu Thời Tiết/ Colourfastness CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ: (20 -90) °C
Độ ẩm: (30 - 95) % RH
Nhiệt độ màu: 5500K-6500K
125Hiệu chuẩn Tủ Soi Màu Vải/ Lightbox CalibrationG-Tech làm Nhiệt độ màu: 2 600-7 600)K
Cường độ ánh sáng: (50-8 000 )lux
126Hiệu chuẩn Đo Cường Độ Ánh Sáng/ Light meter CalibrationG-Tech làm Đến 30 000 Lux
127Hiệu chuẩn Bộ định thời/TimerG-Tech làm  Đến 3600s
128Hiệu chuẩn Máy đo độ ồnG-Tech làm  Đến 94dB  và 114dB
129Hiệu chuẩn Máy quét mã vạch/ scan barcode 
130Hiệu chuẩn Máy hiện sóng OscilloscopeG-Tech làm Amplitude: Up to 100 mVp-p
Amplitude: (0,1 ÷ 1) Vp-p
Amplitude: (1 ÷ 10) Vp-p
Amplitude: (10 ÷ 100) Vp-p
Amplitude: (100 ÷ 120) Vp-p
Horizontal: Up to 10 s
Bandwidth: Up to 400 MHz
131Hiệu chuẩn Quang phổ đo màuG-Tech làm L*/ a*/ b* of Color White & Green
X/Y/Z of Color White & Green
132Hiệu chuẩn Ampe kìm một chiều, xoay chiều hoặc tương tựG-Tech làm
 DC current: Up to 100 A
DC current: (100 ÷ 1 000) A
AC current: Up to 100 A / 50 Hz
AC current: (100 ÷ 800) A / 50 Hz
AC current: (800 ÷ 1 000) A / 50 Hz
133Hiệu chuẩn Kính hiển viG-Tech làm Vật kính 4X
Vật kính 10X
Vật kính 40X
Vật kính 100X
134Hiệu chuẩn Cường độ ánh sáng (Lux) – Tủ môi trường (x)/ Luminous intensityG-Tech làm  đến (10 ÷ 15 000) lux
135Hiệu chuẩn Máy đo TSSG-Tech làm Up to 500 mg/L
(500 ÷ 1 000) mg/L
136Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ bóng (x)/ Gloss meterG-Tech làm  đến 60°: 97 GU
60°: 36,5 GU
137Hiệu chuẩn Dụng cụ đo momen (cần xiết mo-men)G-Tech làm Đến 15 000 lux
138Hiệu chuẩn Cử đo độ dài, độ dàyG-Tech làm 
139Hiệu chuẩn Phương tiện đo điểm nóng chảyG-Tech làm (0 ÷ 200) °C
(200 ÷ 400) °C
(400 ÷ 600) °C
140Hiệu chuẩn Thiết bị đo cường độ ánh sáng (x)/ Light MeterG-Tech làm đến 15000 lux
141Hiệu chuẩn Tốc độ vòng quay/TachometerG-Tech làm Up to 600 rpm
(600 ÷ 12 000) rpm
(12 000 ÷ 30 000) rpm
(30 000 ÷ 60 000) rpm
(60 000 ÷ 90 000) rpm
142Hiệu chuẩn Đồng hồ bấm giờ/Stopwatch/G-Tech làm  đến 24h

Việc kiểm tra và hiệu chuẩn thiết bị theo kế hoạch giúp doanh nghiệp duy trì tính ổn định của quá trình thử nghiệm, nâng cao độ tin cậy của kết quả và hỗ trợ công tác quản lý chất lượng

8. Vì sao nên lựa chọn G-Tech để hiệu chuẩn máy FOM71 CLS?

Chuyên nghiệp

G-Tech cung cấp quy trình tiếp nhận và thực hiện dịch vụ rõ ràng, phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.

Chính xác

Quá trình hiệu chuẩn chú trọng đến các thông số có ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận hành và thử nghiệm.

Tư vấn phù hợp

G-Tech hỗ trợ khách hàng lựa chọn phạm vi hiệu chuẩn phù hợp với mục đích sử dụng và tình trạng thiết bị.

Linh hoạt

Phối hợp với khách hàng để sắp xếp thời gian và phương án thực hiện phù hợp với hoạt động của phòng thí nghiệm và doanh nghiệp.

Hỗ trợ nhiều tỉnh thành

G-Tech hướng đến việc đáp ứng nhu cầu hiệu chuẩn thiết bị cho doanh nghiệp tại nhiều khu vực trên toàn quốc.

9. Đăng ký hiệu chuẩn máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS tại G-Tech

Nếu doanh nghiệp hoặc phòng thí nghiệm đang sử dụng máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS – Wascator FOM71 CLS và có nhu cầu kiểm tra, hiệu chuẩn định kỳ, hãy liên hệ G-Tech để được tư vấn về phạm vi và phương án thực hiện phù hợp.

Với dịch vụ hiệu chuẩn máy giặt chuyên dụng FOM71 CLS, G-Tech Electronics JSC đồng hành cùng doanh nghiệp trong việc kiểm soát thiết bị, duy trì tính ổn định của quá trình thử nghiệm và nâng cao độ tin cậy của kết quả kiểm tra.

Hãy đến với chúng tôi để được phục vụ theo cách riêng của bạn.

Tag:

Hiệu chuẩn theo ISO 17025Dịch vụ hiệu chuẩn nhanhdịch vụ hiệu chuẩn tận nơihiệu chuẩn thiêt bị tại Lab G-TECH,  hiệu chuẩn g-techdịch vụ hiệu chuẩn uy tíndịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệphiệu chuẩn ngành may mặchiệu chuẩn ngành dệt nhuộmhiệu chuẩn ngành thực phẩmhiệu chuẩn điện điện tửhiệu chuẩn cơ khíhiệu chuẩn khối lượnghiệu chuẩn lựchiệu chuẩn áp suấthiệu chuẩn hóa học môi trườnghiệu chuẩn y tế dược phẩmHiệu chuẩn nhiệt độ- độ ẩmdịch vụ hiệu chuẩn giá rẻđơn vị hiệu chuẩn cấp giấy chứng nhận tận nơihiệu chuẩn máy dò kim loạihiệu chuẩn máy kiểm vảihiệu chuẩn lightboxhiệu chuẩn ép keo…,Hieu chuan theo ISO 17025Dich vu hieu chuan nhanhdich vu hieu chuan tan noihieu chuan g-techdich vu hieu chuan uy tíndich vu hieu chuan chuyen nghiephieu chuan nganh may mac, hieu chuan nganh det nhuomhieu chuan nganh thuc pham,  hieu chuan dien dien tuhieu chuan co khihieu chuan khoi luonghieu chuan luchieu chuan ap suathieu chuan hoa hoc moi truonghieu chuan y te duoc phamHieu chuan nhiet do- do amdich vu hieu chuan gia redon vi hieu chuan cap giay chung nhan tan noihieu chuan may do kim loaihieu chuan may kiem vaihieu chuan lightboxhieu chuan ep keo

Liên hệ số hottline bên dưới để được tư vấn hỗ trợ nhanh.