Hiệu chuẩn thiết bị ngành sản xuất thực phẩm- Hiệu chuẩn nhanh, giá rẻ

Hiệu chuẩn thiết bị ngành sản xuất thực phẩm- Hiệu chuẩn nhanh, giá rẻ- Dv hiệu chuẩn UY TÍN- CHUYÊN NGHIỆP- NHANH CHÓNG - CHÍNH XÁC - HIỆU QUẢ- GIÁ CẠNH TRANH. LH 0337 357 135 Hiền để được hỗ trợ nhanh

Hiệu chuẩn thiết bị ngành sản xuất thực phẩm- Hiệu chuẩn nhanh, giá rẻ

Với phương châm hoạt động dịch vụ hiệu chuẩn NHANH CHÓNG - CHÍNH XÁC - HIỆU QUẢ, G-TECH đã gây ấn tượng mạnh với khách hàng về chất lượng dịch vụ nhanh nhất hiện nay. Hiệu chuẩn nhanh G-TECH cam kết với khách hàng rằng sẽ phục vụ theo đúng yêu cầu của khách hàng đưa ra kèm với các dịch vụ Hiệu chuẩn thiết bị ngành sản xuất thực phẩm như: chế biến dừa, chế biến thức ăn, thực phẩm nước uống....

                           Hiệu chuẩn thiết bị ngành sản xuất thực phẩm- Hiệu chuẩn nhanh, giá rẻ

Với giấy chứng nhận theo tiêu chuẩn ISO 17025: 2017 của AOSC, ILAC-MRA ( số VLAC- 1.0416), giấy chứng nhận của Nghị định 105 của Tổng Cục đo lường chất lượng cùng với bảng scope rộng, đa dạng và độ không đảm bảo đo nhỏ, G-TECH có thể hiệu chuẩn trong tất cả các lĩnh vực đáp ứng toàn bộ khách hàng trong các ngành nghề sản xuất khác nhau:

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Điện - Điện Tử- Tần số

- Hiệu chuẩn Thiết bị Cơ Khí Chính xác- Kích Thước- Độ dài.

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực  Khối Lượng- Lực

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Hóa Học- Môi Trường- Lưu Lượng

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Áp Suất.

- Hiệu chuẩn Lĩnh Vực Nhiệt Độ- Tốc Độ

- Hiệu chuẩn Nhiệt Độ, Độ Ẩm

- Hiệu chuẩn Ngành May Mặc, Dệt Nhuộm, Da Giày Theo Tiêu Chuẩn AATCC

- Hiệu chuẩn Ngành Thực Phẩm 

- Hiệu chuẩn Ngành Y Tế

Và nhiều lĩnh vực khác…….

 

No.Equipment's Name
Description
ManufacturerModelRange/Res.
1IncubatorMEMMERTIN11044 độ
2Cooled IncubatorMEMMERTIPP11022 độ ; 30 độ
3Cooled IncubatorMEMMERTIPP11030 độ
4Cooled IncubatorMEMMERTIPP11025 độ
5IncubatorMEMMERTIN11041.5 độ
6IncubatorMEMMERTIN11037 độ
7IncubatorMEMMERTIN11037 độ
8Electronic BalanceOHAUSSPX22022200g/0.01g
9Electronic BalanceOHAUSSPX22022200g/0.01g
10AutoclaveHIRAYAMAHV-85121 độ
11AutoclaveHIRAYAMAHV-85121 độ
12Dry OvenMEMMERTUN110180 độ
13MicropipetDLABN/A(20-200)µl
14MicropipetISOLABN/A(1000-5000)µl
15MicropipetSARTORIUSN/A(100-1000)µl
16MicropipetSARTORIUSN/A(100-1000)µl
17MicropipetNICHIRYONICHIPET EXII(0.5~10)µl
18MicropipetINTEGRAN/A(10-100)µl
19MicropipetINTEGRAN/A(10-100)µl
20Standard Weight SetQUATEST 3F11g,2g,2g*,5g,10g,20g,20g*,50g,100g,200g,200g*,500g
21WaterbathMEMMERTWNB22SET: 45°C
22Electronic BalanceOHAUSSPX22022200g/0.01g
23Analytical BalanceSARTORIUSENTRIS 224I-1S220g/0.0001g
24Moisture AnalyzerANDML-5051g/0.005g
SET: 105°C
25pH MeterEUTECHpH700d=0.01pH
0.1°C
CÓ SENSOR NHIỆT
26pH MeterMETTLER TOLEDOS220d=0.001pH
0.1°C
27Electronic BalanceMETTLER TOLEDOBPA121-12111500g/0.2g
28Electronic BalanceMETTLER TOLEDOBPA121-12111500g/0.2g
29Electronic BalanceMETTLER TOLEDOBPA121-12111500g/0.2g
30Electronic BalanceMETTLER TOLEDOBPA121-12111500g/0.2g
31FurnaceNABERTHERMLT9/13SET: 550°C
32Dry OvenMEMMERTUN110SET: 105°C
33pH MeterMETTLER TOLEDOSEVEN2GOd=0.01pH
0.1°C
34Inlab Sensor pHMETTLER TOLEDOINLAB EXPERT PRO-ISM 
35pH MeterMETTLER TOLEDOS220d=0.001pH
0.1°C
36pH MeterMETTLER TOLEDOS220d=0.001pH
0.1°C
37pH MeterHANNAHI99163d=0.01pH
0.1°C
38pH MeterHANNAHI99163d=0.01pH
0.1°C
No.Equipment's Name
Description
ManufacturerModelRange/Res.
1Hiệu chuẩn Cân phân tích/ Analytical BalanceTECHCOMPFA 2004B200g/0.0001g
2Hiệu chuẩn Cân phân tích/ Analytical BalanceOHAUSPA 214210g/0.0001g
3Hiệu chuẩn Nồi hấp tiệt trùng/ AutoclaveSHENANLDZX-50KBS121°C/0.1°C
4Hiệu chuẩn Máy ly tâm/Benchtop CentrifugesFUNKE GERBERN/A 
5Hiệu chuẩn Buret thủy tinh/ Glass BuretEULABN/A25ml/0.05ml±0.03ml
6Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện/ Conductivity MeterCHINADDSJ-308F 
7Hiệu chuẩn Tủ sấy/Dry OvenCHINADHG-9070A105°C/0.1°C
8Hiệu chuẩn Tủ sấy/Dry OvenCHINADHG-9070A180°C/0.1°C
9Hiệu chuẩn Cân điện tử/ Electronic BalanceJADEVERJWI-3000500kg/0.1kg
10Hiệu chuẩn Cân điện tử/ Electronic BalanceJADEVERJWI-3100150kg/0.02kg
11Hiệu chuẩn Cân điện tử/ Electronic BalanceG&GJJ 30003000g/0.1g
12Hiệu chuẩn Tủ ẩm Cooling IncubatorBLUE PARDLRH-25042°C/0.1°C
13Hiệu chuẩn Tủ ẩm Cooling IncubatorBLUE PARDLRH-25037°C/0.1°C
14Hiệu chuẩn Tủ ẩm Cooling IncubatorBLUE PARDLRH-25037°C/0.1°C
15Hiệu chuẩn Tủ ẩm Cooling IncubatorBLUE PARDMJ150-I28°C/0.1°C
16Hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy ngân/ Mecury ThermometerALLAFRANCEN/A(-20~360)⁰C/2⁰C
17Hiệu chuẩn Máy đo Ph/ pH MeterCHINAPHS-3C 
18Hiệu chuẩn Máy đo Ph/ pH MeterCHINApHS-3C 
19Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất/ Pressure GaugeKK GAUGESN/A(0~30)inHg/1inHg
20Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất/ Pressure GaugeWIKAN/A(0~10)bar/0.5bar
21Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất/ Pressure GaugeWIKAN/A(0~10)bar/0.5bar
22Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất/ Pressure GaugeWIKAN/A(0~16)bar/0.5bar
23Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất/ Pressure GaugeWIKAN/A(0~4)bar/0.2bar
24Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất/ Pressure GaugeBRIGHTYN/A(0~6)bar/0.1bar
25Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất/ Pressure GaugeBRIGHTYN/A(0~6)bar/0.1bar
26Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất/ Pressure GaugeBLDN/A(0~6)bar/0.1bar
27Hiệu chuẩn Đồng hồ áp suất/ Pressure GaugeZDYN/A(0~1)MPa/0.02MPa
28Hiệu chuẩn Cảm biến áp suất/ Pressure TransmitterIFMPY 9000800 bar
29Hiệu chuẩn Cảm biến áp suất/ Pressure TransmitterJUMODTRANS P31(-1~3)bar/0.001bar
30Hiệu chuẩn Cảm biến áp suất/ Pressure TransmitterJUMODTRANS P31(0~6)bar
31Hiệu chuẩn Cảm biến áp suất/ Pressure TransmitterLEEGSPM858-LTD(-1~3)bar
32Hiệu chuẩn Cảm biến áp suất/ Pressure TransmitterJUMODTRANS P1(0~10)bar/0.01bar
33Hiệu chuẩn Cảm biến áp suất/ Pressure TransmitterJUMOMIDAS S05(0~10)bar/0.01bar
34Hiệu chuẩn Máy đo khúc xạ/ RefractometerATAGOPAL(0~88)%/0.1%
35Hiệu chuẩn Máy đo khúc xạ/ RefractometerATAGOPAL(0~88)%/0.1%
36Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature SensorFOXFOX-2005 
37Hiệu chuẩn Thiết bị đo nhiệt ẩm/ Thermo-HygrometerANYMETREJR913 
38Hiệu chuẩn Tủ sấy/ Vaccum Dry OvenCHINADZF 605065°C/0.1°C
39Hiệu chuẩn Máy đo độ nhớt/ ViscometerCHINANDJ-5S 
40Hiệu chuẩn Bình định mức/ Volumetric FlaskBOMEXN/A1000ml
41Hiệu chuẩn Bình định mức/ Volumetric FlaskBOMEXN/A100ml
42Hiệu chuẩn Volumetric PipetteWERTLABN/A1 ml/0.01ml±0.007ml
43Hiệu chuẩn Volumetric PipetteISOLABDE-M 1710ml/0.1ml±0.05ml
44Hiệu chuẩn bể điều nhiệt/ Water BathCHINAHWS-2630°C/0.1°C
45Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterJUMOPT100(0-150)⁰C/0.1⁰C
46Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterJUMOPT100(0-150)⁰C/0.1⁰C
47Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterN/APT100(0-190)⁰C/0.1⁰C
48Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterN/APT100 
49Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterN/APT100 
50Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterN/APT100 
51Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện/ Conductivity MeterJUMOR-202924 
52Hiệu chuẩn Thiết bị đo độ dẫn điện/ Conductivity MeterMETTLER TOLEDON/A 
53Hiệu chuẩn Cảm biến áp suất/ Pressure TransmitterSMARTSMP858 
54Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterJUMOPT100(0-150)⁰C/0.1⁰C
55Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature GaugeWSSN/A(0-150)⁰C/2⁰C
56Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature GaugeBLDBKD720(0-160)⁰C/2⁰C
57Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterJUMOPT100(0-150)⁰C/0.1⁰C
58Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterJUMOPT100(0-150)⁰C/0.1⁰C
59Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterJUMOPT100(0-150)⁰C/0.1⁰C
60Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterJUMOPT100(0-150)⁰C/0.1⁰C
61Hiệu chuẩn Cảm biến nhiệt độ/ Temperature TransmitterJUMOPT100(0-200)⁰C/0.1⁰C
62Hiệu chuẩn Lưu lượng nước/ Flow MeterYOKOGAWASE15MM 

Những trải nghiệm khi được hợp tác với dịch vụ hiệu chuẩn nhanh G-TECH:

1.    Thời gian hiệu chuẩn và cấp GIẤY CHỨNG NHẬN nhanh nhất, trong vòng 3~5 ngày làm việc. 
2.    Triển khai dịch vụ hiệu chuẩn , cấp GCN tận nơi cho khách hàng.
3.    Triển khai dịch vụ cấp GCN lấy liền tại phòng hiệu chuẩn.
4.    On-site tận nơi cho khách hàng, do khách hàng chọn ngày
5.    Chỉnh lại thiết bị khi có sai số trong khả năng cho phép.
6.    Thời gian thanh toán trong vòng 30 ngày từ ngày xuất hóa đơn tài chính bằng chuyển khoản hoặc tiền mặt.
7.    Hỗ trợ khách hàng giao nhận thiết bị tận nơi.
8.    Hỗ trợ khách hàng in lại GCN + tem khi thay đổi mã thiết bị…
9.    Giá cả cạnh tranh so với đối thủ, chính sách chiết khấu thanh toán, chiết khấu thương mại dành cho khách hàng thân thiết.…

Hãy đến với chúng tôi để được phục vụ theo cách riêng của bạn.

Liên hệ:

Ms. Thiên Kim- 08 365 45011

CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN TỬ G-TECH

B6-Khu TTTDTT- 248 Trần Hưng Đạo, P. Đông Hòa, TP. Dĩ An, Tỉnh Bình Dương.

VPGD: Đường số 1, P An Khánh, TP. Thủ Đức, TP. HCM

Từ Khóa/ Tag: 

Hiệu chuẩn máy giặt/ Washing Machine WHIRLPOOL 3LWTW4815FW0- Hiệu chuẩn nhanh, hiệu chuẩn máy giặt giá rẻ, hiệu chuẩn máy giặt uy tín, hiệu chuẩn máy giặt chuyên nghiệp,  Hiệu chuẩn máy giặt/ Washing Machine MIELE PW6055- Hiệu chuẩn nhanh , 

 

Hiệu chuẩn theo ISO 17025, Dịch vụ hiệu chuẩn nhanh, dịch vụ hiệu chuẩn tận nơi, hiệu chuẩn thiêt bị tại Lab G-TECH,  hiệu chuẩn g-tech, dịch vụ hiệu chuẩn uy tín, dịch vụ hiệu chuẩn chuyên nghiệp, hiệu chuẩn ngành may mặc, hiệu chuẩn ngành dệt nhuộm, hiệu chuẩn ngành thực phẩm, hiệu chuẩn điện điện tử, hiệu chuẩn cơ khí, hiệu chuẩn khối lượng, hiệu chuẩn lực, hiệu chuẩn áp suất, hiệu chuẩn hóa học môi trường, hiệu chuẩn y tế dược phẩm, Hiệu chuẩn nhiệt độ- độ ẩm, dịch vụ hiệu chuẩn giá rẻ, đơn vị hiệu chuẩn cấp giấy chứng nhận tận nơi, hiệu chuẩn máy dò kim loại, hiệu chuẩn máy kiểm vải, hiệu chuẩn lightbox, hiệu chuẩn ép keo…,Hieu chuan theo ISO 17025, Dich vu hieu chuan nhanh, dich vu hieu chuan tan noi, hieu chuan g-tech, dich vu hieu chuan uy tín, dich vu hieu chuan chuyen nghiep, hieu chuan nganh may mac, hieu chuan nganh det nhuom, hieu chuan nganh thuc pham,  hieu chuan dien dien tu, hieu chuan co khi, hieu chuan khoi luong, hieu chuan luc, hieu chuan ap suat, hieu chuan hoa hoc moi truong, hieu chuan y te duoc pham, Hieu chuan nhiet do- do am, dich vu hieu chuan gia re, don vi hieu chuan cap giay chung nhan tan noi, hieu chuan may do kim loai, hieu chuan may kiem vai, hieu chuan lightbox, hieu chuan ep keo